Spesifikasi
Deskripsi
compliment artinya|compliment : khen tặng (ai). e.g. I was trying to pay her a compliment but she misunderstood. Tôi cố khen tặng cổ nhưng cổ lại hiểu lầm tôi. - pay your (last)
compliment artinya compliment artinya | PDF phn i cc chuyncompliment : khen tặng (ai). e.g. I was trying to pay her a compliment but she misunderstood. Tôi cố khen tặng cổ nhưng cổ lại hiểu lầm tôi. - pay your (last)
compliment compliment | Ngha ca t Compliment T in AnhDanh từ · Lời khen, lời ca tụng · ( số nhiều) lời thăm hỏi, lời chúc mừng · (từ cổ,nghĩa cổ) quà tặng, quà biếu, tiền thưởng
compliment là gì compliment là gì | COMPLIMENT ngha trong ting Ting Vit tcompliment. Bản dịch của "compliment" trong Việt là gì? en. volume_up. compliment = vi lời khen. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Động từ Phát
